juvenile wart
Danh từ: Mụn cóc ở trẻ em – một khối u nhỏ, lành tính, thường xuất hiện trên mặt hoặc tay của trẻ em. Đây là một dạng mụn cóc phổ biến ở lứa tuổi thiếu niên và trẻ nhỏ, do virus gây ra.
- (Mụn cóc ở trẻ em thường tự biến mất mà không cần điều trị.)
- (Bác sĩ nói rằng mụn cóc ở trẻ em là vô hại và thường biến mất trong vòng vài tháng.)
"Multiple juvenile warts": nhiều mụn cóc ở trẻ em xuất hiện cùng lúc.
- The child had multiple juvenile warts on his fingers, but they were not painful. (Đứa trẻ có nhiều mụn cóc ở ngón tay, nhưng chúng không gây đau đớn.)
"Recurrent juvenile warts": mụn cóc ở trẻ em tái phát.
- Recurrent juvenile warts may require cryotherapy for removal. (Mụn cóc ở trẻ em tái phát có thể cần liệu pháp áp lạnh để loại bỏ.)
Wart (n): mụn cóc nói chung.
- Warts are caused by the human papillomavirus (HPV). (Mụn cóc là do virus papilloma ở người (HPV) gây ra.)
Juvenile (adj): thuộc về trẻ em, thanh thiếu niên.
- Juvenile behavior is common in young children. (Hành vi trẻ con thường thấy ở trẻ nhỏ.)
- Verruca vulgaris (danh từ y khoa): mụn cóc thông thường (dạng chính xác hơn, nhưng "juvenile wart" nhấn mạnh đối tượng trẻ em).
- Skin tag (n): mụn thịt thừa (không hoàn toàn giống, nhưng thường bị nhầm lẫn; tuy nhiên, "juvenile wart" là do virus, còn "skin tag" là do da dư).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "juvenile wart". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động xử lý: - Treat warts: điều trị mụn cóc. - Doctors can treat juvenile warts with topical creams. (Các bác sĩ có thể điều trị mụn cóc ở trẻ em bằng kem bôi ngoài da.)
- Remove warts: loại bỏ mụn cóc.
- Surgical removal of juvenile warts is rarely necessary. (Loại bỏ mụn cóc ở trẻ em bằng phẫu thuật hiếm khi cần thiết.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "juvenile wart". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "wart" nói chung: - Warts and all: bao gồm cả khuyết điểm (nghĩa bóng). - He accepted her warts and all. (Anh ấy chấp nhận cô ấy, bao gồm cả khuyết điểm.)